goigoi

mầm non

Phát âm Bắc /mə̤m˨˩ nɔn˧˧/ Trung /məm˧˧ nɔŋ˧˥/ Nam /məm˨˩ nɔŋ˧˧/
early childhood enpack representative only
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
early childhood pack representative only
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
mầm non Sự kiện trong đờiChủ đề Trường họcThẻ

Giai đoạn đầu tiên trong cuộc đời của một đứa trẻ.

vi Giáo dục mầm non rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.

Nghĩa 2 Danh từ
mầm non

Trường học dành cho trẻ em dưới độ tuổi đi học tiểu học.

vi Con tôi đang đi học trường mầm non.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦹰嫩
Ứng viên theo âm tiết
mầm 𦹰 non
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.