goigoi

mấu

Danh từ
Phần nổi lên hoặc phình ra trên bề mặt của một vật thể nào đó.
Nhật ふくらみ
Anh bulge
Hàn 불룩한 것
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /məw˧˥/ Trung /mə̰w˩˧/ Nam /məw˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần nổi lên hoặc phình ra trên bề mặt của một vật thể nào đó.

vi Bề mặt của thanh gỗ có một cái mấu nhỏ nổi lên.

Nhật ふくらみ

木の棒の表面に小さな膨らみが一つある。

Anh bulge

There is a small bulge protruding on the surface of the wooden bar.

Hàn 불룩한 것

나무 막대기 표면에 작은 불룩한 부분이 하나 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Vị trí trên cành cây nơi lá hoặc các cành con khác mọc ra.

vi Lá cây mọc ra từ những chiếc mấu trên cành.

Nhật 節

葉は枝の節から生えてくる。

Anh node

Leaves grow from the nodes on the branches.

Hàn 마디

잎은 가지의 마디에서 돋아난다.

Cấu tạo
𥭏
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥭏
Ứng viên theo âm tiết
mấu 𥭏
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
màu / mầu / máu / mâu …
▸
Dùng
ngói mấu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.