mấu
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Bề mặt của thanh gỗ có một cái mấu nhỏ nổi lên.
Nhật ふくらみ
木の棒の表面に小さな膨らみが一つある。
Anh bulge
There is a small bulge protruding on the surface of the wooden bar.
Hàn 불룩한 것
나무 막대기 표면에 작은 불룩한 부분이 하나 있다.
vi Lá cây mọc ra từ những chiếc mấu trên cành.
Nhật 節
葉は枝の節から生えてくる。
Anh node
Leaves grow from the nodes on the branches.
Hàn 마디
잎은 가지의 마디에서 돋아난다.