goigoi

mươi

Số từ
Một hậu tố dùng ở cuối các con số để chỉ một bội số của mười trong hệ thống đếm.
Nhật 十
Anh -ty
Hàn 십
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /mɨəj˧˧/ Trung /mɨəj˧˥/ Nam /mɨəj˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Số từ
Một hậu tố dùng ở cuối các con số để chỉ một bội số của mười trong hệ thống đếm. Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

vi Số bảy mươi là một bội số của mười.

Nhật 十

70という数は10の倍数です。

Anh -ty

The number seventy is a multiple of ten.

Hàn 십

70이라는 수는 10의 배수이다.

Nghĩa 2 Số từ
Một từ dùng để đại diện cho một số lượng xấp xỉ mười hoặc một nhóm gồm khoảng mười vật.

vi Có khoảng mươi người đang đợi ở trong phòng.

Nhật 約10

部屋には10人ほどが待っている。

Anh about ten

There are about ten people waiting in the room.

Hàn 약 10

방에는 10명 정도가 기다리고 있다.

Cấu tạo
𠦩
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠦩
Ứng viên theo âm tiết
mươi 𠦩
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mười / muội / muôi / muối …
▸
Dùng
ba mươi / hai mươi / ông ba mươi / bốn mươi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.