goigoi

mĩ tho

Danh từ riêng
Thành phố tỉnh lị của tỉnh Tiền Giang, Việt Nam.
Nhật ミトー
Anh Mỹ Tho
Hàn 미토
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thành phố tỉnh lị của tỉnh Tiền Giang, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi đã đi du lịch đến Mĩ Tho.

Nhật ミトー

去年の夏、私の家族はミトーへ旅行に行った。

Anh Mỹ Tho

Last summer, my family travelled to Mĩ Tho.

Hàn 미토

지난여름에 우리 가족은 미토로 여행을 갔다.

Cấu tạo
mĩ / tho / mượn từ tiếng Khmer
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Khmer

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.