goigoi

măng-sông

Danh từ
Một lớp vỏ bảo vệ hoặc bộ phận hình trụ dùng để nối hoặc bao bọc.
Nhật スリーブ
Anh sleeve or casing
Hàn 슬리브
Phát âm Bắc /maŋ˧˧ səwŋ˧˧/ Trung /maŋ˧˥ ʂəwŋ˧˥/ Nam /maŋ˧˧ ʂəwŋ˧˧/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một lớp vỏ bảo vệ hoặc bộ phận hình trụ dùng để nối hoặc bao bọc.

vi Anh thợ điện đang lắp một cái măng-sông vào đường ống.

Nhật スリーブ

電気技師がパイプにスリーブを取り付けている。

Anh sleeve or casing

The electrician is installing a sleeve onto the pipe.

Hàn 슬리브

전기 기사가 파이프에 슬리브를 설치하고 있다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.