goigoi

mùi

Phát âm Bắc /mṳj˨˩/ Trung /muj˧˧/ Nam /muj˨˩/
smell or odor ensmell odor scent
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
smell or odor smell odor scent
Danh từ
coriander or cilantro coriander plant
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

smell or odor (smell odor scent)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
mùi Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một đặc tính của một vật gì đó có thể được phát hiện bằng mũi, có thể dễ chịu, khó chịu hoặc đặc biệt tùy nguồn.

vi Căn bếp tràn ngập mùi thức ăn thơm phức.

coriander or cilantro (coriander plant)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
mùi

Một loại thảo mộc có lá và hạt được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món ăn châu Á và Mexico, để tạo vị.

vi Tôi thường cho thêm một ít rau mùi vào món canh để tạo vị thơm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.