goigoi

môn đệ

Danh từ
Người theo học một thầy giáo hoặc người tin theo và truyền bá tư tưởng của một bậc thầy.
Nhật 弟子
Anh disciple
Hàn 제자
Phát âm Bắc /mon˧˧ ɗḛʔ˨˩/ Trung /moŋ˧˥ ɗḛ˨˨/ Nam /moŋ˧˧ ɗe˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người theo học một thầy giáo hoặc người tin theo và truyền bá tư tưởng của một bậc thầy. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Các môn đệ luôn kính trọng và học hỏi từ người thầy của mình.

Nhật 弟子

弟子たちは常に師を尊敬し、そこから学ぶ。

Anh disciple

The disciples always respect and learn from their teacher.

Hàn 제자

제자들은 항상 스승을 존경하고 그로부터 배운다.

Cấu tạo
môn / đệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 門弟 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 門弟

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
門弟
Ứng viên theo âm tiết
môn 門(菛) đệ 第
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tử đệ
▸
Dùng
môn học / đồng môn / bộ môn / cầu môn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.