mô hình
Phát âm
Bắc
/mo˧˧ hï̤ŋ˨˩/
Trung
/mo˧˥ hïn˧˧/
Nam
/mo˧˧ hɨn˨˩/
Nghe
model enpack representative only
Danh từ
model
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
mô hình
Diễn ngôn & logic
Vật thu nhỏ hoặc sơ đồ biểu diễn cấu trúc của một thứ.
vi Các em học sinh đang quan sát mô hình hệ Mặt Trời.
Cấu tạo
mô / hình / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 模型 …
▸
Cấu tạo
mô / hình / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 模型 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 模型
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
模型
Ứng viên theo âm tiết
mô
模(謨 / 麽)
hình
形
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
mô hình
▸
Tương tự
mô hình
Dùng
mô hình cộng đồng quản lý / mô hình hoá quản lí / mô phỏng / mô tô …
▸
Dùng
mô hình cộng đồng quản lý / mô hình hoá quản lí / mô phỏng / mô tô …