goigoi

mít-tinh

Danh từ
Đây là một cách viết khác của từ mít tinh, chỉ một cuộc hội họp đông đảo của quần chúng.
Nhật 集会
Anh alternative of mít tinh
Hàn 집회
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đây là một cách viết khác của từ mít tinh, chỉ một cuộc hội họp đông đảo của quần chúng.

vi Nhiều người đã tham gia buổi mít-tinh sáng nay.

Nhật 集会

多くの人が今朝の集会に参加した。

Anh alternative of mít tinh

Many people participated in the public assembly this morning.

Hàn 집회

많은 사람이 오늘 아침 집회에 참여했다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.