mít-tinh
1 senses
Danh từ
mít-tinh
alternative of mít tinh
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
mít-tinh
Đây là một cách viết khác của từ mít tinh, chỉ một cuộc hội họp đông đảo của quần chúng.
vi Nhiều người đã tham gia buổi mít-tinh sáng nay.