goigoi

mí

Danh từ
Một trong hai miếng da che phủ mắt khi nhắm lại.
Nhật まぶた
Anh eyelid
Hàn 눈꺼풀
Phát âm Bắc /mi˧˥/ Trung /mḭ˩˧/ Nam /mi˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một trong hai miếng da che phủ mắt khi nhắm lại. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Anh ấy nhắm mí mắt lại để nghỉ ngơi.

Nhật まぶた

彼は休息するためにまぶたを閉じた。

Anh eyelid

He closed his eyelids to rest.

Hàn 눈꺼풀

그는 쉬기 위해 눈꺼풀을 감았다.

Cấu tạo
睸
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
睸
Ứng viên theo âm tiết
mí 睸(𥈢)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Mĩ / mị / mì
▸
Dùng
bật mí / hà nhì la mí / vào mí / bổ mí …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.