mèng ơi
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mèng ơi, con mèo vừa làm vỡ cái bình hoa rồi!
Nhật あら
あら、猫が花瓶を割ってしまった!
Anh gosh
Gosh, the cat just broke the flower vase!
Hàn 어머나
어머나, 고양이가 꽃병을 깨뜨렸어!
Cấu tạo
mèng / ơi / mượn từ tiếng Khmer
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Khmer