goigoi

mã tiền

Danh từ
Một loại cây có hạt chứa chất độc mạnh, thường được dùng trong y học với liều lượng rất nhỏ.
Nhật マチン
Anh strychnine tree
Hàn 마전
Phát âm Bắc /maʔa˧˥ tiə̤n˨˩/ Trung /maː˧˩˨ tiəŋ˧˧/ Nam /maː˨˩˦ tiəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây có hạt chứa chất độc mạnh, thường được dùng trong y học với liều lượng rất nhỏ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Hạt của cây mã tiền chứa chất độc mạnh.

Nhật マチン

マチンの種子には強力な毒が含まれている。

Anh strychnine tree

The seeds of the strychnine tree contain a powerful poison.

Hàn 마전

마전의 종자에는 강력한 독이 포함되어 있다.

Cấu tạo
mã / tiền / 馬前
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
馬前
Ứng viên theo âm tiết
mã 馬 tiền 前
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
mã số / mật mã / mã hiệu / vàng mã …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.