mâng nhé
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người bạn cùng phòng của tôi ở ký túc xá là người Mâng Nhé.
Nhật マンニェ
寮での私のルームメイトはマンニェ族である。
Anh Mâng Nhé
My roommate in the dormitory belongs to the Mâng Nhé ethnic group.
Hàn 망녜
기숙사에서 내 룸메이트는 망녜족이다.