goigoi

mâng nhé

Danh từ riêng
Một tên gọi khác của dân tộc Cống.
Nhật マンニェ
Anh Mâng Nhé
Hàn 망녜
Phát âm Bắc /məŋ˧˧ ɲɛ˧˥/ Trung /məŋ˧˥ ɲɛ̰˩˧/ Nam /məŋ˧˧ ɲɛ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên gọi khác của dân tộc Cống. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Người bạn cùng phòng của tôi ở ký túc xá là người Mâng Nhé.

Nhật マンニェ

寮での私のルームメイトはマンニェ族である。

Anh Mâng Nhé

My roommate in the dormitory belongs to the Mâng Nhé ethnic group.

Hàn 망녜

기숙사에서 내 룸메이트는 망녜족이다.

Cấu tạo
mâng / nhé
▸
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.