goigoi

máu me

Phát âm Bắc /maw˧˥ mɛ˧˧/ Trung /ma̰w˩˧ mɛ˧˥/ Nam /maw˧˥ mɛ˧˧/
Nghe
Tính từ
máu me gory; bloody
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
máu me Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có dính nhiều máu hoặc liên quan đến bạo lực gây ra thương tích.

vi Đó là một hiện trường tai nạn rất máu me.

Cấu tạo
máu / me / 𧖰楣
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧖰楣
Ứng viên theo âm tiết
máu 𧖰(𧖱) me 楣
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
màu mẽ / màu mè / máu mê / canh me …
▸
Dùng
máu lạnh / nhồi máu / máu lửa / dòng máu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.