goigoi

mát-xa

Động từ
Xoa bóp và nhấn các cơ và khớp của cơ thể để giảm đau hoặc thúc đẩy sự thư giãn.
Nhật マッサージする
Anh massage
Hàn 마사지하다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Xoa bóp và nhấn các cơ và khớp của cơ thể để giảm đau hoặc thúc đẩy sự thư giãn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy đang mát-xa để thư giãn.

Nhật マッサージする

彼女はリラックスするためにマッサージを受けている。

Anh massage

She is getting a massage to relax.

Hàn 마사지하다

그녀는 긴장을 풀기 위해 마사지를 받고 있다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
xoa bóp / đấm bóp / mát-xa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.