mát-xa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy đang mát-xa để thư giãn.
Nhật マッサージする
彼女はリラックスするためにマッサージを受けている。
Anh massage
She is getting a massage to relax.
Hàn 마사지하다
그녀는 긴장을 풀기 위해 마사지를 받고 있다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp