mái bằng
Danh từ
Mái nhà có bề mặt bằng và không dốc.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
flat roof
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Mái nhà có bề mặt bằng và không dốc.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
flat roof
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
mái / bằng / 𠃅凭
▸
Cấu tạo
mái / bằng / 𠃅凭
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠃅凭
Ứng viên theo âm tiết
mái
𠃅(𡣧)
bằng
凭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
mái nhà / mái ấm / đạp mái / thoải mái …
▸
Dùng
mái nhà / mái ấm / đạp mái / thoải mái …