goigoi

mày tao chi tớ

Động từ
Cách xưng hô không giữ lễ nghi, thường dùng giữa bạn bè rất thân.
Nhật ため口
Anh speak informally
Hàn 반말
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cách xưng hô không giữ lễ nghi, thường dùng giữa bạn bè rất thân. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ thường xưng hô mày tao chi tớ với nhau.

Nhật ため口

彼らは互いにため口で話すことが多い。

Anh speak informally

They often speak informally to each other.

Hàn 반말

그들은 서로 반말을 사용하는 경우가 많다.

Cấu tạo
mày / tao / chi …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠋥遭支伵
Ứng viên theo âm tiết
mày 𠋥(𡮠 / 𥻡) tao 遭(蚤 / 騷 / 𠋺 / 𦃐) chi 支 tớ 伵
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đầy tớ / tôi tớ / đày tớ / chúng tớ …
▸
Dùng
mặt mày / ăn mày / lông mày / chích mày đen …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.