goigoi

lu mờ

Tính từ
Trở nên không còn rõ rệt hoặc mất đi vẻ tươi sáng.
Nhật 色あせる
Anh faded
Hàn 희미해지다
Phát âm Bắc /lu˧˧ mə̤ː˨˩/ Trung /lu˧˥ məː˧˧/ Nam /lu˧˧ məː˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trở nên không còn rõ rệt hoặc mất đi vẻ tươi sáng.

vi Kỷ niệm về chuyến đi đó đã dần lu mờ theo năm tháng.

Nhật 色あせる

その旅行の思い出は、年月とともに次第に色あせていった。

Anh faded

The memories of that trip have gradually faded over the years.

Hàn 희미해지다

그 여행의 추억은 세월과 함께 점차 희미해졌다.

Cấu tạo
lu / mờ
▸
Tương tự
vẩn vơ / lờ mờ / mập mờ / nhạt nhoà …
▸
Dùng
thu lu / bù lu bù loa / nướng lu / xe lu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.