goigoi

luồn

Động từ
Đi xuyên qua một khe hẹp hoặc một không gian hạn chế một cách khéo léo.
Nhật 通り抜ける
Anh pass through
Hàn 통과하다
Phát âm Bắc /luən˨˩/ Trung /luəŋ˧˧/ Nam /luəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đi xuyên qua một khe hẹp hoặc một không gian hạn chế một cách khéo léo. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Con mèo khéo léo luồn qua khe cửa hẹp.

Nhật 通り抜ける

猫はドアの狭い隙間を器用に通り抜けた。

Anh pass through

The cat skillfully passed through the narrow gap in the door.

Hàn 통과하다

고양이는 문틈의 좁은 공간을 요령 있게 통과했다.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𠁄
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠁄
Ứng viên theo âm tiết
luồn 𠁄(𢳳)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
luôn / lượn / lươn / lườn …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.