goigoi

luôn luôn

Trạng từ
Luôn luôn chỉ sự việc xảy ra thường xuyên hoặc diễn ra liên tục.
Nhật いつも; 常に
Anh always
Hàn 항상; 언제나
Phát âm Bắc /luən˧˧ luən˧˧/ Trung /luəŋ˧˥ luəŋ˧˥/ Nam /luəŋ˧˧ luəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Luôn luôn chỉ sự việc xảy ra thường xuyên hoặc diễn ra liên tục. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Anh ấy luôn luôn đến đúng giờ.

Nhật いつも; 常に

彼はいつも時間どおりです。

Anh always

He is always on time.

Hàn 항상; 언제나

그는 항상 시간을 잘 지킨다.

Cấu tạo
luôn / luôn / 輪輪
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
輪輪
Ứng viên theo âm tiết
luôn 㫻 luôn 㫻
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
luôn / luôn thể / luôn miệng
▸
Dùng
ngay và luôn / nhanh, ngay và luôn / Số lượng, đơn vị & thời gian
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.