goigoi

linh địa

Danh từ
Một vùng đất linh thiêng hoặc nơi thờ tự được coi là có sự hiện diện của thần thánh.
Nhật 聖地
Anh holy place
Hàn 성지
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vùng đất linh thiêng hoặc nơi thờ tự được coi là có sự hiện diện của thần thánh. Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Mọi người luôn giữ thái độ tôn kính khi đến linh địa.

Nhật 聖地

人々は聖地を訪れるとき常に敬意を払う。

Anh holy place

People always maintain a respectful attitude when visiting the holy place.

Hàn 성지

사람들은 성지를 방문할 때 항상 경의를 표한다.

Cấu tạo
linh / địa / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 靈地 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 靈地

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
靈地
Ứng viên theo âm tiết
linh 灵(靈 / 翎 / 苓) địa 地
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lĩnh địa
▸
Dùng
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.