liểng xiểng
Tính từ
Trạng thái đi đứng không vững hoặc lảo đảo do say rượu hoặc bị đánh.
Hàn
휘청거리는
Nhật
千鳥足の
Anh
reeling
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Trạng thái đi đứng không vững hoặc lảo đảo do say rượu hoặc bị đánh. Tính chất & trạng thái
vi Anh ta bước đi liểng xiểng.
Hàn 휘청거리는
그는 휘청거리며 걷고 있다.
Nhật 千鳥足の
彼は千鳥足で歩いている。
Anh reeling
He is walking in a reeling state.