goigoi

liểng xiểng

Tính từ
Trạng thái đi đứng không vững hoặc lảo đảo do say rượu hoặc bị đánh.
Hàn 휘청거리는
Nhật 千鳥足の
Anh reeling
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái đi đứng không vững hoặc lảo đảo do say rượu hoặc bị đánh. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ta bước đi liểng xiểng.

Hàn 휘청거리는

그는 휘청거리며 걷고 있다.

Nhật 千鳥足の

彼は千鳥足で歩いている。

Anh reeling

He is walking in a reeling state.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.