goigoi

lhq

Danh từ riêng
Liên Hợp Quốc.
Nhật 国際連合
Anh United Nations
Hàn 국제연합
Phát âm Bắc /liən˧˧ hiə̰ʔp˨˩ kwəwk˧˥/ Trung /liəŋ˧˥ hiə̰p˨˨ kwə̰wk˩˧/ Nam /liəŋ˧˧ hiəp˨˩˨ wəwk˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Liên Hợp Quốc.

vi LHQ là một tên riêng.

Nhật 国際連合

国連は固有名詞である。

Anh United Nations

LHQ is a proper name.

Hàn 국제연합

유엔은 고유 명사이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.