len gai
Phát âm
Bắc
/lɛn˧˧ ɣaːj˧˧/
Trung
/lɛŋ˧˥ ɣaːj˧˥/
Nam
/lɛŋ˧˧ ɣaːj˧˧/
1 senses
2 Thành tố
unknown
len gai
linen wool blend
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
unknown
len gai
Một loại vải được làm từ sự kết hợp giữa sợi len và các loại sợi từ cây gai hoặc cây lanh.
vi Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
縺荄
Ứng viên theo âm tiết
len
縺
gai
荄(𦃮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.