goigoi

lao tâm khổ tứ

Động từ
Dồn rất nhiều tâm sức và lo lắng cho một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn trong một thời gian dài.
Nhật 心労
Anh overstraining
Hàn 심적 고통
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dồn rất nhiều tâm sức và lo lắng cho một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn trong một thời gian dài. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Ông ấy đã lao tâm khổ tứ để hoàn thành dự án.

Nhật 心労

彼はプロジェクトを完了するために多大な心労を費やした。

Anh overstraining

He put in a great deal of mental effort to complete the project.

Hàn 심적 고통

그는 프로젝트를 완수하기 위해 막대한 정신적 노력을 쏟았다.

Cấu tạo
lao tâm / khổ / tứ …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
勞心苦四
Ứng viên theo âm tiết
lao 勞(牢 / 嘮 / 嶗 / 癆) tâm 心 khổ 苦 tứ 四
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Thị Tứ / cấu tứ / huệ tứ / hạ tứ …
▸
Dùng
khổ hạnh / khổ thân / gian khổ / khổ công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.