lực lượng thứ ba
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Sự xuất hiện của lực lượng thứ ba đã làm thay đổi cuộc đàm phán.
Nhật 第三勢力
第三勢力の台頭が交渉を変えた。
Anh third force
The emergence of a third force changed the negotiations.
Hàn 제3세력
제3세력의 등장이 협상을 변화시켰다.