goigoi

lục đục

Tính từ
Mô tả một tình huống mà các thành viên trong một nhóm hoặc gia đình thường xuyên tranh cãi hoặc bất hòa.
Nhật 内部対立している
Anh internally conflicted
Hàn 내부 갈등을 겪는
Phát âm Bắc /lṵʔk˨˩ ɗṵʔk˨˩/ Trung /lṵk˨˨ ɗṵk˨˨/ Nam /luk˨˩˨ ɗuk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một tình huống mà các thành viên trong một nhóm hoặc gia đình thường xuyên tranh cãi hoặc bất hòa. Mối quan hệChủ đề

vi Gia đình họ thường xuyên lục đục vì những chuyện nhỏ nhặt.

Nhật 内部対立している

彼らの家族は小さなことでよく不和になる。

Anh internally conflicted

Their family is often internally conflicted over small matters.

Hàn 내부 갈등을 겪는

그들의 가족은 사소한 일로 자주 불화를 겪는다.

Cấu tạo
lục / đục / 綠鐲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
綠鐲
Ứng viên theo âm tiết
lục 綠 đục 鐲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.