goigoi

lợ

Tính từ
Lợ là tính từ dùng để miêu tả vị của nước có pha lẫn một chút muối, không ngọt cũng không mặn hẳn.
Nhật 汽水の
Anh brackish
Hàn 기수의
Phát âm Bắc /lə̰ːʔ˨˩/ Trung /lə̰ː˨˨/ Nam /ləː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Lợ là tính từ dùng để miêu tả vị của nước có pha lẫn một chút muối, không ngọt cũng không mặn hẳn.

vi Nước ở vùng cửa sông này thường có vị lợ.

Nhật 汽水の

この河口域の水はよく汽水の味がする。

Anh brackish

The water in this estuary area often has a brackish taste.

Hàn 기수의

이 하구 지역의 물은 대개 짠맛이 나는 기수이다.

Tương tự
lỡ / lớ / lò / lở …
▸
Dùng
nước lợ / lờ lợ / thớ lợ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.