goigoi

lờ

Phát âm Bắc /lə̤ː˨˩/ Trung /ləː˧˧/ Nam /ləː˨˩/
Nghe
Danh từ
lờ bamboo fish trap
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
lờ Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

Một loại bẫy cá được đan bằng tre, thường có hình dạng giống như một chiếc giỏ tròn.

vi Ngư dân dùng lờ để đánh bắt cá trên sông.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
lờ
Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
lờ (籚 / 𩆴)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lỡ / lò / lở / lỗ …
Dùng
lững lờ / phớt lờ / lờ mờ / lượn lờ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.