lộp độp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tiếng mưa rơi lộp độp trên mái tôn.
Nhật ぱらぱら
トタン屋根を雨が叩く音が響いた。
Anh thudding sound
The sound of rain falling hit the tin roof with a thudding sound.
Hàn 투둑투둑
함석 지붕을 때리는 빗소리가 투둑투둑 울렸다.