goigoi

lộp độp

Tính từ
Mô phỏng âm thanh của nhiều vật nhỏ rơi xuống liên tiếp trên một bề mặt cứng nào đó.
Nhật ぱらぱら
Anh thudding sound
Hàn 투둑투둑
Phát âm Bắc /lo̰ʔp˨˩ ɗo̰ʔp˨˩/ Trung /lo̰p˨˨ ɗo̰p˨˨/ Nam /lop˨˩˨ ɗop˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô phỏng âm thanh của nhiều vật nhỏ rơi xuống liên tiếp trên một bề mặt cứng nào đó. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tiếng mưa rơi lộp độp trên mái tôn.

Nhật ぱらぱら

トタン屋根を雨が叩く音が響いた。

Anh thudding sound

The sound of rain falling hit the tin roof with a thudding sound.

Hàn 투둑투둑

함석 지붕을 때리는 빗소리가 투둑투둑 울렸다.

Cấu tạo
độp
▸
Tương tự
lốp đốp / lộp bộp / lộp cộp / lộp bà lộp bộp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.