goigoi

lọ

Phát âm Bắc /lɔ̰ʔ˨˩/ Trung /lɔ̰˨˨/ Nam /lɔ˨˩˨/
Danh từ
lọ small jar
+3 thêm nghĩa
4 nghĩa
Chi tiết
4 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
lọ Đồ nội thất & đồ gia dụngChủ đề Đồ ở nhàThẻ

Lọ là vật đựng nhỏ bằng thủy tinh hoặc gốm có thể cầm bằng một tay.

vi Cô ấy cắm hoa vào một cái lọ thủy tinh.

Nghĩa 2 Danh từ
lọ

Lọ là lớp bụi đen mịn bám vào đáy nồi hoặc phía trong các ống khói.

vi Lọ đen bám đầy phía dưới đáy nồi.

Trạng từ

Nghĩa 3 Trạng từ
lọ

Lọ là từ dùng để chỉ việc không cần thiết hoặc thậm chí ít khả năng xảy ra hơn.

vi Việc này lọ phải lo lắng quá nhiều.

Động từ

Nghĩa 4 Động từ
lọ
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤮗
Ứng viên theo âm tiết
lọ 𤮗
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.