goigoi

lẽ thường

Danh từ
Một danh từ chỉ mức độ kiến thức và khả năng phán đoán thực tế cơ bản.
Hàn 상식
Nhật 常識
Anh common sense
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /lɛʔɛ˧˥ tʰɨə̤ŋ˨˩/ Trung /lɛ˧˩˨ tʰɨəŋ˧˧/ Nam /lɛ˨˩˦ tʰɨəŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một danh từ chỉ mức độ kiến thức và khả năng phán đoán thực tế cơ bản. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Theo lẽ thường, ai cũng biết điều đó.

Hàn 상식

상식적으로 생각하면 누구나 아는 일이다.

Nhật 常識

常識的に考えて、誰もがそれを知っている。

Anh common sense

According to common sense, everyone knows that.

Nghĩa 2 Danh từ
Một danh từ chỉ những sự vật hoặc sự việc được coi là bình thường.

vi Đó chỉ là lẽ thường trong cuộc sống.

Hàn 일상사

그것은 인생에서 당연한 일일 뿐이다.

Nhật 当たり前のこと

それは人生ではよくある当たり前のことだ。

Anh normal things

That's just the way things are in life.

Cấu tạo
lẽ / thường / 𠲥常
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠲥常
Ứng viên theo âm tiết
lẽ 𠲥(𨤧) thường 常
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lẽ phải / lẽ / lẽ sống / lẽ nào …
▸
Dùng
lẽ thường tình / có lẽ / lặng lẽ / lí lẽ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.