goigoi

lắm lời

Phát âm Bắc /lam˧˥ lə̤ːj˨˩/ Trung /la̰m˩˧ ləːj˧˧/ Nam /lam˧˥ ləːj˨˩/
Danh từ
lắm lời talkative
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
lắm lời Văn hóa & tên riêngChủ đề

Lắm lời là tính từ chỉ một người nói quá nhiều, thường về những chuyện không quan trọng hoặc gây phiền phức.

vi Tôi không thích những người quá lắm lời.

Cấu tạo
lắm / lời / 𡗋唎
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡗋唎
Ứng viên theo âm tiết
lắm 𡗋(𤯑) lời (𠳒 / 𢈱)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lầm lội / lầm lỗi / làm lợi / lắm …
Dùng
quá lắm / chó chê mèo lắm lông / lắm lần / ăn lắm ỉa nhiều …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.