goigoi

lại khoa cấp sự

unknown
Một chức danh cụ thể cho một văn phòng quan chức trong hệ thống chính quyền truyền thống của một số quốc gia châu Á.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh supervising secretary
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /la̰ːʔj˨˩ xwaː˧˧ kəp˧˥ sɨ̰ʔ˨˩/ Trung /la̰ːj˨˨ kʰwaː˧˥ kə̰p˩˧ ʂɨ̰˨˨/ Nam /laːj˨˩˨ kʰwaː˧˧ kəp˧˥ ʂɨ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một chức danh cụ thể cho một văn phòng quan chức trong hệ thống chính quyền truyền thống của một số quốc gia châu Á.

vi Ông ấy từng giữ chức lại khoa cấp sự dưới triều đại cũ.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh supervising secretary

He once held the position of supervising secretary under the old dynasty.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
lại / khoa / cấp …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
吏科級事
Ứng viên theo âm tiết
lại 吏 khoa 科 cấp 級 sự 事
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
trở lại / quay lại / dừng lại / ở lại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.