goigoi

lưng

Danh từ
Phần phía sau của cơ thể người hoặc động vật nằm giữa cổ và mông.
Nhật 背中
Anh back
Hàn 등
Phát âm Bắc /lɨŋ˧˧/ Trung /lɨŋ˧˥/ Nam /lɨŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần phía sau của cơ thể người hoặc động vật nằm giữa cổ và mông. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

vi Anh ấy đang bị đau lưng do ngồi làm việc quá lâu.

Nhật 背中

彼は長く座って仕事をしたせいで背中が痛い。

Anh back

He has back pain from sitting and working for too long.

Hàn 등

그는 오래 앉아서 일한 탓에 등이 아프다.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𠦻
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠦻
Ứng viên theo âm tiết
lưng 𠦻(𦡟 / 𨉞)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lủng / lửng / lừng / lùng …
▸
Dùng
ngả lưng / nai lưng / dài lưng / nhảy lưng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.