goigoi

lượng từ

Danh từ
Một từ được dùng để chỉ ra rằng có nhiều hơn một.
Nhật 複数形
Anh plural particle
Hàn 복수형
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một từ được dùng để chỉ ra rằng có nhiều hơn một. Loại từ & trợ từChủ đề

vi Trong câu này, chúng ta cần sử dụng một lượng từ.

Nhật 複数形

この文章では、複数形を使用する必要がある。

Anh plural particle

In this sentence, we need to use a plurality particle.

Hàn 복수형

이 문장에서는 복수형을 사용해야 한다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một từ được dùng khi đếm các loại người hoặc vật cụ thể.

vi "Con" là một lượng từ dùng cho động vật.

Nhật 助数詞

「con」は動物に使われる助数詞だ。

Anh counter word

"Con" is a counter word used for animals.

Hàn 분류사

'con'은 동물에게 사용되는 분류사이다.

Cấu tạo
lượng / từ / 量詞
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
量詞
Ứng viên theo âm tiết
lượng 諒 từ 詞
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lượng tử
▸
Dùng
năng lượng / lực lượng / chất lượng / ước lượng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.