lươm bươm
Phát âm
Bắc
/lɨəm˧˧ ɓɨəm˧˧/
Trung
/lɨəm˧˥ ɓɨəm˧˥/
Nam
/lɨəm˧˧ ɓɨəm˧˧/
ráo rệt, gầy gò engaunt
unknown
ráo rệt, gầy gò
gaunt
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
ráo rệt, gầy gò
Dạng miêu tả người gầy gò, xác xơ.
Cấu tạo
bươm
▸
Cấu tạo
bươm
Tương tự
rách bươm
▸
Tương tự
rách bươm
Dùng
bươm bướm / bom bươm bướm
▸
Dùng
bươm bướm / bom bươm bướm