goigoi

lĩnh lược

unknown
Hiểu và nêu ra những thông tin quan trọng nhất hoặc những ý chính của một văn bản.
Nhật 要約する
Anh to summarize
Hàn 요약하다
Phát âm Bắc /lïʔïŋ˧˥ lɨə̰ʔk˨˩/ Trung /lïn˧˩˨ lɨə̰k˨˨/ Nam /lɨn˨˩˦ lɨək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hiểu và nêu ra những thông tin quan trọng nhất hoặc những ý chính của một văn bản.

vi Cô ấy cố gắng lĩnh lược nội dung cuốn sách.

Nhật 要約する

彼女は本の内容を要約しようとした。

Anh to summarize

She tried to summarize the content of the book.

Hàn 요약하다

그녀는 책 내용을 요약하려고 했다.

Cấu tạo
lĩnh / lược / 彾略
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
彾略
Ứng viên theo âm tiết
lĩnh 彾(𦆺) lược 略(𥳂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lĩnh nam / tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.