goigoi

lùng nhùng

Phát âm Bắc /lṳŋ˨˩ ɲṳŋ˨˩/ Trung /luŋ˧˧ ɲuŋ˧˧/ Nam /luŋ˨˩ ɲuŋ˨˩/
Nghe
unknown
lùng nhùng baggy
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
lùng nhùng

Từ dùng để mô tả quần áo hoặc vải vóc rộng thùng thình và không vừa vặn.

vi Anh ta mặc bộ quần áo lùng nhùng trông rất luộm thuộm.

Cấu tạo
lùng / nhùng
Tương tự
lụng nhụng / lùng / lùng bắt / lùng tùng …
Dùng
lạnh lùng / lạ lùng / truy lùng / săn lùng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.