goigoi

lù khù

Phát âm Bắc /lṳ˨˩ xṳ˨˩/ Trung /lu˧˧ kʰu˧˧/ Nam /lu˨˩ kʰu˨˩/
1 senses 1 Thành tố
Tính từ
lù khù slow-witted
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
lù khù Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có tính cách chậm chạp, khờ khạo và không nhạy bén trước mọi tình huống.

vi Anh ta trông lù khù nhưng thực ra lại rất thông minh.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.