goigoi

lòng sông

Danh từ
Phần đáy của một con sông, nằm giữa hai bờ và là nơi dòng nước chảy qua.
Nhật 川底
Anh riverbed
Hàn 강바닥
Phát âm Bắc /la̤wŋ˨˩ səwŋ˧˧/ Trung /lawŋ˧˧ ʂəwŋ˧˥/ Nam /lawŋ˨˩ ʂəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần đáy của một con sông, nằm giữa hai bờ và là nơi dòng nước chảy qua. Địa hình & môi trườngChủ đề

vi Lòng sông mùa này cạn nước.

Nhật 川底

この季節、川底の水は干上がっている。

Anh riverbed

The riverbed is dry this season.

Hàn 강바닥

이 계절에는 강바닥이 말라 있다.

Cấu tạo
lòng / sông / ghép từ lòng + sông …
▸

Nguồn gốcghép từ lòng + sông

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢚸滝
Ứng viên theo âm tiết
lòng 𢚸 sông 滝
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.