lòa
Phát âm
Bắc
/lwa̤ː˨˩/
Trung
/lwaː˧˧/
Nam
/lwaː˨˩/
mờ mắt endazed
Tính từ
mờ mắt
dazed
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
mờ mắt
Tính chất & trạng thái
Thấy không rõ do ánh sáng mạnh hoặc vì choáng.
Tương tự
loà / lõa / lóa / lòa xòa
▸
Tương tự
loà / lõa / lóa / lòa xòa
Dùng
mù lòa / sáng lòa
▸
Dùng
mù lòa / sáng lòa