lít-va
Danh từ riêng
Lithuania, một quốc gia ở Đông Bắc châu Âu.
Nhật
リトアニア
Anh
Lithuania
Hàn
리투아니아
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Lithuania, một quốc gia ở Đông Bắc châu Âu. Văn hóa & tên riêng
vi Cô ấy đến từ Lít-va.
Nhật リトアニア
彼女はリトアニア出身です。
Anh Lithuania
She comes from Lithuania.
Hàn 리투아니아
그녀는 리투아니아에서 왔습니다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Nga
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Nga
Nguồn gốcmượn từ tiếng Nga