goigoi

lén lút

Nghe
Trạng từ
lén lút furtive
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
lén lút Tính chất & trạng tháiChủ đề

Mô tả hành động lén lút hoặc cố ý che giấu điều gì đó một cách không ngay thẳng.

vi Anh ấy lén lút lấy trộm đồ của người khác.

Nghĩa 2 Trạng từ
lén lút

Một cách diễn đạt khác để chỉ hành động làm một việc gì đó trong bí mật.

vi Họ lén lút gặp nhau vào ban đêm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.