goigoi

lãnh sự quán

Danh từ
Văn phòng đại diện của một quốc gia tại nước ngoài để hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi công dân.
Nhật 領事館
Anh consulate
Hàn 영사관
Phát âm Bắc /laʔajŋ˧˥ sɨ̰ʔ˨˩ kwaːn˧˥/ Trung /lan˧˩˨ ʂɨ̰˨˨ kwa̰ːŋ˩˧/ Nam /lan˨˩˦ ʂɨ˨˩˨ waːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Văn phòng đại diện của một quốc gia tại nước ngoài để hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi công dân. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy đến lãnh sự quán để xin hỗ trợ.

Nhật 領事館

彼は支援を求めて領事館へ行った。

Anh consulate

He went to the consulate to ask for assistance.

Hàn 영사관

그는 지원을 요청하러 영사관에 갔다.

Cấu tạo
lãnh sự / quán / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 領事館 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 領事館

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
領事館
Ứng viên theo âm tiết
lãnh 領 sự 事 quán 館(冠 / 舘)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lãnh sự quán
▸
Dùng
tổng lãnh sự quán / tổng lãnh sự / tòa lãnh sự / toà lãnh sự …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.