goigoi

lây dây

unknown
Tiếp tục hoặc kéo dài trong một thời gian rất lâu, thường theo cách chậm chạp hoặc tẻ nhạt.
Nhật 長引く
Anh protracted; lingering
Hàn 질질 끄는
Phát âm Bắc /ləj˧˧ zəj˧˧/ Trung /ləj˧˥ jəj˧˥/ Nam /ləj˧˧ jəj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Tiếp tục hoặc kéo dài trong một thời gian rất lâu, thường theo cách chậm chạp hoặc tẻ nhạt. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Cuộc họp kéo dài lây dây mà không đi đến kết luận cuối cùng nào.

Nhật 長引く

会議が長引き、結局結論には至らなかった。

Anh protracted; lingering

The meeting was protracted and did not reach any final conclusion.

Hàn 질질 끄는

회의가 질질 끌며 결국 최종 결론에 도달하지 못했다.

Cấu tạo
lây / dây
▸
Tương tự
lây truyền / lây / lây lan / lây nhiễm …
▸
Dùng
thơm lây / vạ lây / rắc lây / dây cáp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.