goigoi

kudzu

Danh từ
Một loại cây leo phát triển nhanh có nguồn gốc từ vùng Đông Á.
Nhật クズ
Anh kudzu
Hàn 칡
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây leo phát triển nhanh có nguồn gốc từ vùng Đông Á.

vi Kudzu là một loại cây leo phát triển nhanh.

Nhật クズ

クズは成長の早いツル植物の一種です。

Anh kudzu

Kudzu is a type of fast-growing climbing plant.

Hàn 칡

칡은 빨리 자라는 덩굴 식물의 일종이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.