goigoi

kinh viện

Tính từ
Có tính chất sách vở hoặc lý thuyết suông, thiếu gắn bó với thực tế cuộc sống.
Nhật 学究的
Anh scholastic
Hàn 학구적
Phát âm Bắc /kïŋ˧˧ viə̰ʔn˨˩/ Trung /kïn˧˥ jiə̰ŋ˨˨/ Nam /kɨn˧˧ jiəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính chất sách vở hoặc lý thuyết suông, thiếu gắn bó với thực tế cuộc sống.

vi Những lý thuyết kinh viện thường khó áp dụng vào thực tế.

Nhật 学究的

学究的な理論は実践が難しいことが多い。

Anh scholastic

Scholastic theories are often difficult to apply in practice.

Hàn 학구적

학구적인 이론은 실천하기 어려운 경우가 많다.

Cấu tạo
kinh / viện / 經院
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
經院
Ứng viên theo âm tiết
kinh 經 viện 院
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kính viễn / kinh viện
▸
Dùng
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.