goigoi

kinh quốc

Danh từ
Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia, thường là nơi đặt trụ sở của chính phủ trung ương.
Nhật 首都
Anh capital city
Hàn 수도
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kïŋ˧˧ kwəwk˧˥/ Trung /kïn˧˥ kwə̰wk˩˧/ Nam /kɨn˧˧ wəwk˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia, thường là nơi đặt trụ sở của chính phủ trung ương. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đây từng là kinh quốc của đất nước trong nhiều thế kỷ.

Nhật 首都

ここは数世紀にわたりこの国の首都だった。

Anh capital city

This was the capital city of the country for many centuries.

Hàn 수도

이곳은 수 세기 동안 그 나라의 수도였다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Hành động xây dựng kế hoạch và tổ chức điều hành quốc gia.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh govern
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
kinh / quốc / 經國
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
經國
Ứng viên theo âm tiết
kinh 經 quốc 國
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.