goigoi

kinh nghiệm dân gian

Danh từ
Kinh nghiệm dân gian dùng để chỉ kiến thức và trí tuệ thực tế được truyền qua nhiều thế hệ.
Nhật 民間療法
Anh folk experience
Hàn 민간요법
Phát âm Bắc /kïŋ˧˧ ŋiə̰ʔm˨˩ zən˧˧ zaːn˧˧/ Trung /kïn˧˥ ŋiə̰m˨˨ jəŋ˧˥ jaːŋ˧˥/ Nam /kɨn˧˧ ŋiəm˨˩˨ jəŋ˧˧ jaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Kinh nghiệm dân gian dùng để chỉ kiến thức và trí tuệ thực tế được truyền qua nhiều thế hệ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đây là một bài thuốc dựa trên kinh nghiệm dân gian.

Nhật 民間療法

これは民間知識に基づいた治療法だ。

Anh folk experience

This is a remedy based on folk experience.

Hàn 민간요법

이것은 민간 경험을 바탕으로 한 치료법이다.

Cấu tạo
kinh nghiệm / dân gian / 經驗民間
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
經驗民間
Ứng viên theo âm tiết
kinh 經 nghiệm 驗 dân 民 gian 間
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chủ nghĩa kinh nghiệm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.